Từ điển thuật ngữ về vũ trụ thương mại
Bảng thuật ngữ này đưa các khái niệm như nền tảng, vũ trụ thương mại, vũ trụ ngành, đối tượng, mẫu, quy tắc, năng lực và bằng chứng trở lại những ranh giới mà người đọc công khai có thể hiểu ngay.
Dùng nó để thấy ranh giới trước
Hãy bắt đầu bằng bốn câu hỏi: một thứ là gì, nó được tổ chức ra sao, ai có thể thúc đẩy nó, và vì sao nó có thể được coi là hợp lệ. Khi bốn hướng này đã tách bạch, phần còn lại của ngôn ngữ nền tảng sẽ dễ đọc hơn nhiều.
Từ nền tảng đến bằng chứng
Nền tảng và vũ trụ thương mại xác định nền chung; năng lực ngành, đối tượng và mẫu tổ chức nội dung chuyên môn; vai trò, ranh giới quyền hạn và luồng công việc giải thích ai có thể thúc đẩy công việc; còn bằng chứng và tài sản cho biết kết quả nào có thể đứng vững và được giữ lại.
和技术接入有关的几个词
开源 client。 主要指 @bidvia/client 这类面向外部 tác tử 和开发者的公开接入项目。它提供 SDK、CLI 和本地 bidvia mcp-server,帮助外部智能体完成公开学习、接入准备和受边界约束的后续操作准备。它不是平台授权本身,也不是“装完就自动获得业务权限”。
公开接口。 指平台对外提供的受控接入入口。它的目标是帮助有边界的协作继续进行,而不是让任何 tác tử 或系统越过平台规则直接执行正式动作。是否真的可用,最后还要看服务端返回状态和当前责任链。
第三方系统。 指企业自己的 ERP、WMS、财务、审批系统,或未来可能对接的海关、税务等外部系统。它们可以提供资料、状态,或者在明确规则下承接某些动作,但不能绕过 Bidvia 的对象、流程、凭证和责任链直接给出最终结论。